베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nguồn lực" (1)
nguồn lực
영어
명사resources
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
The government's policy is to mobilize all social resources for development.
관련 단어 "nguồn lực" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nguồn lực" (2)
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
The government's policy is to mobilize all social resources for development.
Cần huy động các nguồn lực tài chính từ nhiều kênh khác nhau.
Financial resources need to be mobilized from various channels.
